rocket salad

/ˈrɑkət ˈsæləd/
Danh từ
  1. (không đếm được) tên lửa, arugula
    (uncountable) rocket, arugula
  2. (đếm được) món salad sử dụng lá của loại cây này làm thành phần chính
    (countable) a salad that uses the leaves of this plant as its main ingredient
🎬 Nghe “rocket salad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish